MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN DIN

Các cỡ: Từ ½” đến 36”Dùng cho: Xăng dầu, Gas, Khí, CN đóng tàu, CN điện lạnh...Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc...

Đăng ngày24/10/2017 - Lượt xem: 15

Nhóm hàngMặt Bích Thép Tiêu Chuẩn DIN

Xuất xứ:Hàn Quốc

Nhãn hiệu:

Mã sản phẩm

Hàng trong khoCòn hàng

Giá bánLiên hệ

Tiết kiệm

Màu sắc: New Color

Xem Video     Hỗ trợ trực tuyến

Đánh giá sp

Thông số kỹ thuật

Các loại mặt bích được đúc theo tiêu chuẩn Đức:

- DIN 2631 – 2632 – 2633. Áp lực từ PN6 – PN10 – PN16 - BS 4504 áp lực từ PN6 – PN10 – PN16 chuyên dùng cho hệ thống cấp thoát nước, hệ thống PCCC, hệ thống cầu đường và các công trình công nghiệp vv.- Hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, có từ size: DN15 – 500.Mặt Bích InoxTên sản phẩm mặt bích INOX 
Chất liệu 304 - 316
Tiêu chuẩn BS - JISDùng cho các công nghệ hóa dược, công nghệ thực phẩm, hóa chất.vv...  

MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN  BS 4504  PN10 - RF

Des. of Goods

Thickness

t

(mm)

Inside Dia.

Do

(mm)

Outside Dia.

D

(mm)

Dia. of Circle

C

(mm)

Number of Bolt Holes

Hole Dia.

h

(mm)

Approx. Weight

(kg/Pcs)

inch

DN

1/2

15

12

22.0

95

65

4

14

0.58

3/4

20

12

27.6

105

75

4

14

0.72

1

25

12

34.4

115

85

4

14

0.86

1.1/4

32

13

43.1

140

100

4

18

1.35

1.1/2

40

13

49.0

150

110

4

18

1.54

2

50

14

61.1

165

125

4

18

1.96

2.1/2

65

16

77.1

185

145

4

18

2.67

3

80

16

90.3

200

160

8

18

3.04

4

100

18

115.9

220

180

8

18

3.78

5

125

18

141.6

250

210

8

18

4.67

6

150

20

170.5

285

240

8

22

6.10

8

200

22

221.8

340

295

8

22

8.70

10

250

22

276.2

395

355

12

26

11.46

12

300

24

327.6

445

400

12

26

13.30

14

350

26

372.2

505

470

16

26

18.54

16

400

28

410.0

565

525

16

30

25.11

20

500

38

513.6

670

650

20

33

36.99

24

600

42

613.0

780

770

20

36

47.97

MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504  PN16 - RF

Des. of Goods

Thickness

t

(mm)

Inside Dia.

Do

(mm)

Outside Dia.

D

(mm)

Dia. of Circle

C

(mm)

Number of Bolt Holes

Hole Dia.

h

(mm)

Approx. Weight

(kg/Pcs)

inch

DN

1/2

15

14

22.0

95

65

4

14

0.67

3/4

20

16

27.6

105

75

4

14

0.94

1

25

16

34.4

115

85

4

14

1.11

1.1/4

32

16

43.1

140

100

4

18

1.63

1.1/2

40

16

49.0

150

110

4

18

1.86

2

50

18

61.1

165

125

4

18

2.46

2.1/2

65

18

77.1

185

145

4

18

2.99

3

80

20

90.3

200

160

8

18

3.61

4

100

20

115.9

220

180

8

18

4.00

5

125

22

141.6

250

210

8

18

5.42

6

150

22

170.5

285

240

8

22

6.73

8

200

24

221.8

340

295

12

22

9.21

10

250

26

276.2

395

355

12

26

13.35

12

300

28

327.6

445

410

12

26

17.35

14

350

32

372.2

505

470

16

26

23.90

16

400

36

410.0

565

525

16

30

36.00

20

500

44

513.6

670

650

20

33

66.70

24

600

52

613.0

780

770

20

36

100.54

 

 

    Sản phẩm liên quan

    X
    Chat với chúng tôi