VAN 1 CHIỀU HƠI GANG, MẶT BÍCH TIÊU CHUẨN BS

Van 1 Chiều Hơi Gang, Mặt Bích Tiêu Chuẩn BS

Đăng ngày26/10/2017 - Lượt xem: 6

Nhóm hàngVan một chiều

Xuất xứ:Trung Quốc

Nhãn hiệu:

Mã sản phẩm

Hàng trong khoCòn hàng

Giá bánLiên hệ

Tiết kiệm

Màu sắc: New Color

Xem Video     Hỗ trợ trực tuyến

Đánh giá sp

           Funtion and specification

Type

 

Nominal

Pressure

 

(MPa)

 

 

Testing

Working

temperature

 

(°C)

 

Suitable

Medium

 

 

Strength

(Water )

 

(MPa)

 

 

Enclose

(Water )

 

(MPa)

 

J41T-16

1.6

2.4

1.8

≤ 200

Water, Steam

J41W-16

1.6

2.4

1.8

≤ 100

Oil

J41X-16

1.6

2.4

1.8

≤ 85

Water

J41H-16

1.6

2.4

1.8

≤ 200

Water, Steam

J41F-16

1.6

2.4

1.8

≤ 120

Water, Steam

Main parts and materials

Name of parts

Materials

J41T-16

J41W-16

J41X-16

J41H-16

J41F-16

Body, Cover

Grey iron

Grey iron

Grey iron

Grey iron

Grey iron

Stem

Carbon steel

Carbon steel

Carbon steel

Carbon steel

Carbon steel

Disc

 

Grey iron + Brass  

Grey iron

Grey iron + Rubber

Grey iron + Stainless steel

Grey iron +

TEFLON

 

Outling and connect measurement

Type

Nominal Φ

DN(mm)

 

Measurement(mm)

L

D

D1

D2

B-F

z- Φ d

H

D0

 

 

 

J41T-16

 

J41W-16

 

J41X-16

 

J41H-16  

 

 

J41F-16

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

130

95

65

45

14-2

4-Φ14

190

98

20

150

105

75

55

16-2

4-Φ14

190

98

25

160

115

85

65

16-2

4-Φ14

207

98

32

180

135

100

78

18-2

4-Φ18

235

125

40

200

145

110

85

18-3

4-Φ18

245

125

50

230

160

125

100

20-3

4-Φ18

270

150

65

290

180

145

120

20-3

4-Φ18

275

150

80

310

195

160

135

22-3

8-Φ18

336

240

100

350

215

180

155

24-3

8-Φ18

360

240

125

400

245

210

185

26-3

8-Φ18

395

300

150

480

280

240

210

26-3

8-Φ23

437

300

200

600

355

295

265

30-3

12-Φ23

556

360

250

622

405

355

320

32-3

12-Φ26

605

395

300

698

460

410

370

32-3

12-Φ26

665

520

 

    X
    Chat với chúng tôi